preventive strike

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc tấn công được thực hiện nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa một cuộc tấn công dự kiến từ phía đối phương. "preventive strike" thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược, ám chỉ hành động chủ động tấn công trước để vô hiệu hóa mối đe dọa tiềm tàng.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã tiến hành một cuộc tấn công phòng ngừa nhằm vào các căn cứ nổi dậy để ngăn chặn một cuộc tấn công lớn hơn.)
  • (Nhiều chuyên gia quân sự tranh luận về đạo đức của một cuộc tấn công phòng ngừa khi không bằng chứng rõ ràng về nguy hiểm sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preventive strike doctrine": Học thuyết về tấn công phòng ngừa, một chính sách quân sự cho phép tấn công trước khi bị tấn công.
    • The nation adopted a preventive strike doctrine to counter potential nuclear threats. (Quốc gia đó đã áp dụng học thuyết tấn công phòng ngừa để đối phó với các mối đe dọa hạt nhân tiềm tàng.)
  • "preemptive strike" vs. "preventive strike": "preemptive strike" (tấn công phủ đầu) thường nhắm vào mối đe dọa sắp xảy ra, trong khi "preventive strike" nhắm vào mối đe dọa lâu dài hơn.
    • A preemptive strike is launched when an attack is imminent, while a preventive strike is launched to stop a threat from developing. (Tấn công phủ đầu được thực hiện khi một cuộc tấn công sắp xảy ra, trong khi tấn công phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn một mối đe dọa phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Preventive (tính từ): tính chất phòng ngừa.
    • Preventive measures are important for public health. (Các biện pháp phòng ngừa rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
  • Strike (danh từ): cuộc tấn công, cuộc đình công.
    • The air strike targeted enemy supply lines. (Cuộc không kích nhắm vào các tuyến tiếp tế của đối phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Preemptive attack: tấn công phủ đầu (thường mang sắc thái khẩn cấp hơn).
  • First strike: đòn tấn công đầu tiên (trong chiến lược hạt nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Launch a preventive strike: phát động một cuộc tấn công phòng ngừa.
    • The general ordered the launch of a preventive strike at dawn. (Vị tướng đã ra lệnh phát động một cuộc tấn công phòng ngừa vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike first: ra đòn trước, tấn công trước.
    • In self-defense, sometimes you have to strike first. (Trong tự vệ, đôi khi bạn phải ra đòn trước.)